giao, sách, trùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phương pháp bói toán cổ truyền: "giao, sách, trùng" là một cách bói dựa trên việc gieo ba đồng tiền xuống đĩa, thực hiện sáu lần để tạo thành một quẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông thầy bói đã sử dụng cách "giao, sách, trùng" để xem quẻ cho khách. (Thầy bói đã dùng phương pháp "giao, sách, trùng" để bói quẻ cho khách.)
- "Giao, sách, trùng" là một trong những phương pháp bói toán phức tạp. ("Giao, sách, trùng" là một trong những cách bói phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thực hiện giao, sách, trùng": tiến hành nghi thức bói toán theo phương pháp này.
- Để lấy quẻ, trước tiên phải thực hiện giao, sách, trùng. (Để có được quẻ, trước hết cần phải tiến hành nghi thức gieo đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bói toán (danh từ): hoạt động tiên đoán vận mệnh, tương lai nói chung.
- Gieo quẻ (động từ): hành động bói toán bằng cách gieo các vật dụng như đồng xu, que.
- Lục hào (danh từ): một hệ thống bói toán trong Kinh Dịch liên quan đến sáu hào, có thể có mối liên hệ với phương pháp gieo sáu lần.
Từ đồng nghĩa
- Bói bằng đồng tiền: cách gọi khác mô tả phương pháp tương tự.
- Bói Kinh Dịch: phương pháp bói dựa trên hệ thống lý luận của Kinh Dịch, trong đó "giao, sách, trùng" có thể là một kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp cho danh từ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này.
- cách bói dùng ba đồng tiền gieo sáu lần xuống đĩa